Sensor chất lượng tốt, giá cost down: Misumi là công ty thương mại của Nhật Bản không tự sản xuất ra các loại cảm biến. Xong Misumi lại rất thông minh khi biết nắm bắt tâm lý khách hàng, biết lựa chọn các sản phẩm OEM chất lượng tốt để chào đến khách hàng. Theo ý tưởng này, JST chúng tôi chuyên nghiên cứu và mang đến các loại cảm biến OEM thương hiệu chất lượng tốt để phục vụ khách hàng. Quý khách vui lòng tham khảo list danh sách các sản phẩm chúng tôi cung cấp như dưới đây. Khi đặt hàng có số lượng sẽ có chiết khấu giá tốt.
| No. | P/N (Model) | Mô tả sản phẩm | Đơn giá |
| 1 | E-Q17-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 87,384 |
| 2 | E-MSMQL17N | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 125,689 |
| 3 | E-MSMQL17P | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 125,689 |
| 4 | E-MSMQ23N | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 146,564 |
| 5 | E-MSMQ23P | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 146,599 |
| 6 | C-Q17-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 78,273 |
| 7 | C-Q17-N02 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Vuông | 103,186 |
| 8 | E-Q10-P11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 138,998 |
| 9 | E-Q18-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 139,002 |
| 10 | E-MSMW23N | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 146,563 |
| 11 | E-MSMW23P | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 146,564 |
| 12 | C-Q10-N11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 153,220 |
| 13 | C-Q10-N12 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 153,220 |
| 14 | C-Q18-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 153,220 |
| 15 | C-Q18-N02 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Phẳng | 153,220 |
| 16 | E-C05-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 332,312 |
| 17 | E-C04-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 482,640 |
| 18 | E-MSM04-S15N | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 509,418 |
| 19 | E-MSM04-S15P | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 509,419 |
| 20 | E-MSM05-S15N | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 509,419 |
| 21 | E-MSM05-S15P | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 509,420 |
| 22 | E-MSM03-S08N | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 549,587 |
| 23 | E-MSM03-S08P | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 549,587 |
| 24 | C-C05-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 540,367 |
| 25 | C-C04-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ Nhỏ Gọn | 790,187 |
| 26 | C-C12-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ | 182,153 |
| 27 | C-C08-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ | 221,250 |
| 28 | C-C12-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ | 182,223 |
| 29 | C-C08-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ | 221,390 |
| 30 | C-2C12-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Có Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 238,328 |
| 31 | C-2C12-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Có Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 238,328 |
| 32 | C-2C08-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Có Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 246,231 |
| 33 | C-2C08-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Có Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 246,231 |
| 34 | C-2C12-N11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 238,328 |
| 35 | C-2C12-P11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 238,328 |
| 36 | C-2C08-N11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 246,231 |
| 37 | C-2C08-P11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài | 246,303 |
| 38 | C-2C12-N11-4 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 221,883 |
| 39 | C-2C08-N11-3 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 278,058 |
| 40 | C-C08-N01-3 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 212,146 |
| 41 | C-C08-P01-3 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 212,146 |
| 42 | C-2C12-P11-4 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 221,883 |
| 43 | C-2C08-N01-3 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 278,058 |
| 44 | C-2C08-P01-3 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 278,058 |
| 45 | C-2C08-P11-3 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Không Vỏ Bảo Vệ, Khoảng Nhận Biết Dài, Có Đầu Nối | 278,058 |
| 46 | M8S-F3C-30VC-2 | Dây Cáp Cho Cảm Biến Tiệm Cận | 68,142 |
| 47 | M8S-F3C-30VC-3 | Dây Cáp Cho Cảm Biến Tiệm Cận | 90,976 |
| 48 | M12S-F4C-30VC-2 | Dây Cáp Cho Cảm Biến Tiệm Cận | 71,317 |
| 49 | M12S-F4C-30VC-3 | Dây Cáp Cho Cảm Biến Tiệm Cận | 97,682 |
| 50 | C-MSX670N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 87,783 |
| 51 | C-MSX671N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 87,783 |
| 52 | C-MSX672N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 87,783 |
| 53 | C-MSX674N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 87,783 |
| 54 | C-MSX670P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 90,694 |
| 55 | C-MSX671P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 90,694 |
| 56 | C-MSX672P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 90,694 |
| 57 | C-MSX674P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Tiêu Chuẩn | 90,694 |
| 58 | C-MSX670N | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 75,363 |
| 59 | C-MSX671N | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 75,363 |
| 60 | C-MSX672N | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 75,363 |
| 61 | C-MSX674N | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 75,363 |
| 62 | C-MSX670P | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 78,273 |
| 63 | C-MSX671P | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 78,273 |
| 64 | C-MSX672P | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 78,273 |
| 65 | C-MSX674P | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Có Đầu Nối | 78,273 |
| 66 | E-MSX950N-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,770 |
| 67 | E-MSX951P-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,770 |
| 68 | E-MSX952N-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,770 |
| 69 | E-MSX953N-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,770 |
| 70 | E-MSX954N-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,770 |
| 71 | E-MSX950P-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,781 |
| 72 | E-MSX952P-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,781 |
| 73 | E-MSX953P-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,781 |
| 74 | E-MSX954P-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 138,781 |
| 75 | C-MSX951N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 100,274 |
| 76 | C-MSX950N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 100,274 |
| 77 | C-MSX952N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 78 | C-MSX953N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 79 | C-MSX954N-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 80 | C-MSX950P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 81 | C-MSX951P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 82 | C-MSX952P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 83 | C-MSX953P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 84 | C-MSX954P-2M | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 103,186 |
| 85 | C-MSX951N-2M-R | Cảm Biến Quang Điện Loại Khe, Loại Nhỏ Gọn | 119,045 |
| 86 | E-MSMLS63N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Triệt Tiêu Nền | 415,563 |
| 87 | E-MSMLS83P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Triệt Tiêu Nền | 415,563 |
| 88 | E-MSMLS61N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Triệt Tiêu Nền | 415,563 |
| 89 | E-MSMLS81P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Triệt Tiêu Nền | 415,563 |
| 90 | E-MSMD62N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 323,224 |
| 91 | E-MSMD82P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 323,224 |
| 92 | E-MSMD61N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 291,572 |
| 93 | E-MSMD81P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 291,572 |
| 94 | E-MSMH91N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 291,572 |
| 95 | E-MSMH91P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 291,572 |
| 96 | E-MSMB62N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 337,232 |
| 97 | E-MSMB82P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 337,232 |
| 98 | E-MSMT61N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 441,673 |
| 99 | E-MSMT81P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Tiêu Chuẩn | 441,673 |
| 100 | E-ARST10-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 966,452 |
| 101 | E-ARST10-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,536,564 |
| 102 | E-ARS10-20-N | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 10mm | 2,592,026 |
| 103 | E-ARS10-34-N | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 10mm | 3,775,827 |
| 104 | E-ARS20-6-N | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 20mm | 935,330 |
| 105 | E-ARS20-38-N | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 20mm | 4,835,076 |
| 106 | E-ARS20-50-N | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 20mm | 6,018,877 |
| 107 | E-ARS40-10-P | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 30mm | 1,651,848 |
| 108 | E-ARS40-22-N | Cảm Biến Vùng, Bước Trục Quang 30mm | 3,215,115 |
| 109 | E-MSMC12-N01-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,576 |
| 110 | E-MSMC12-N11-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,576 |
| 111 | E-MSMC12-P11-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,576 |
| 112 | E-MSMC12-P01-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,577 |
| 113 | E-MSMC18-P01-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,580 |
| 114 | E-MSMC18-N01-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,582 |
| 115 | E-MSMC18-N11-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,582 |
| 116 | E-MSMC18-P11-H | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung | 395,583 |
| 117 | E-MSMC12-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,714 |
| 118 | E-MSMC12-N11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,714 |
| 119 | E-MSMC12-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,714 |
| 120 | E-MSMC12-P11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,714 |
| 121 | E-MSMC18-N01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,720 |
| 122 | E-MSMC18-N11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,720 |
| 123 | E-MSMC18-P01 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,720 |
| 124 | E-MSMC18-P11 | Cảm Biến Tiệm Cận, Loại Hình Trụ, Điện Dung, Tụ Tantalum Tốc Độ Cao | 289,720 |
| 125 | E-MSF3SG20-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 907,927 |
| 126 | E-MSF3SG20-4-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 907,927 |
| 127 | E-MSF3SG40-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 956,741 |
| 128 | E-MSF3SG40-4-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 956,741 |
| 129 | E-MSF3SG20-6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,048,252 |
| 130 | E-MSF3SG20-6-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,048,252 |
| 131 | E-MSF3SG40-6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,174,509 |
| 132 | E-MSF3SG40-6-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,174,509 |
| 133 | E-MSF3SG20-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,243,443 |
| 134 | E-MSF3SG20-8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,243,443 |
| 135 | E-MSF3SG10-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,377,649 |
| 136 | E-MSF3SG10-8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,377,649 |
| 137 | E-MSF3SG40-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,392,280 |
| 138 | E-MSF3SG40-8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,392,280 |
| 139 | E-MSF3SG20-10-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,426,463 |
| 140 | E-MSF3SG20-10-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,426,463 |
| 141 | E-MSF3SG40-10-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,641,207 |
| 142 | E-MSF3SG40-10-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,641,207 |
| 143 | E-MSF3SG20-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,670,469 |
| 144 | E-MSF3SG20-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,670,469 |
| 145 | E-MSF3SG10-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,816,914 |
| 146 | E-MSF3SG10-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,816,914 |
| 147 | E-MSF3SG20-14-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,853,490 |
| 148 | E-MSF3SG20-14-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,853,490 |
| 149 | E-MSF3SG40-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,890,067 |
| 150 | E-MSF3SG40-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 1,890,067 |
| 151 | E-MSF3SG20-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,005,983 |
| 152 | E-MSF3SG20-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,005,983 |
| 153 | E-MSF3SG10-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,158,478 |
| 154 | E-MSF3SG10-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,158,478 |
| 155 | E-MSF3SG40-14-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,201,174 |
| 156 | E-MSF3SG40-14-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,201,174 |
| 157 | E-MSF3SG20-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,310,974 |
| 158 | E-MSF3SG20-18-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,310,974 |
| 159 | E-MSF3SG40-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,450,034 |
| 160 | E-MSF3SG40-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,450,034 |
| 161 | E-MSF3SG20-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,493,994 |
| 162 | E-MSF3SG20-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,493,994 |
| 163 | E-MSF3SG10-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,524,452 |
| 164 | E-MSF3SG10-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,524,452 |
| 165 | E-MSF3SG40-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,698,963 |
| 166 | E-MSF3SG40-18-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,698,963 |
| 167 | E-MSF3SG20-22-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,707,472 |
| 168 | E-MSF3SG20-22-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,707,472 |
| 169 | E-MSF3SG10-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,859,967 |
| 170 | E-MSF3SG20-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,859,967 |
| 171 | E-MSF3SG10-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,859,967 |
| 172 | E-MSF3SG20-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,859,967 |
| 173 | E-MSF3SG40-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,947,821 |
| 174 | E-MSF3SG40-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 2,947,821 |
| 175 | E-MSF3SG10-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,195,554 |
| 176 | E-MSF3SG10-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,195,554 |
| 177 | E-MSF3SG40-22-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,196,749 |
| 178 | E-MSF3SG40-22-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,196,749 |
| 179 | E-MSF3SG20-26-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,256,538 |
| 180 | E-MSF3SG20-26-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,256,538 |
| 181 | E-MSF3SG40-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,445,680 |
| 182 | E-MSF3SG40-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,445,680 |
| 183 | E-MSF3SG20-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,500,472 |
| 184 | E-MSF3SG20-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,500,472 |
| 185 | E-MSF3SG40-26-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,694,467 |
| 186 | E-MSF3SG40-26-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,694,467 |
| 187 | E-MSF3SG40-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,943,394 |
| 188 | E-MSF3SG40-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 3,943,394 |
| 189 | E-MSF3SG40-30-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 4,192,252 |
| 190 | E-MSF3SG40-30-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 4,192,252 |
| 191 | E-MSF3SG40-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 4,441,183 |
| 192 | E-MSF3SG40-32-P | Cảm Biến Vùng, Loại Mỏng | 4,441,183 |
| 193 | E-MBF3SG10-52-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,122,292 |
| 194 | E-MBF3SG10-56-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,362,893 |
| 195 | E-MBF3SG10-60-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,835,284 |
| 196 | E-MBF3SG10-60-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,835,284 |
| 197 | E-MBF3SG10-64-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,205,432 |
| 198 | E-MBF3SG10-64-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,205,432 |
| 199 | E-MBF3SG10-68-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,568,390 |
| 200 | E-MBF3SG10-68-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,568,390 |
| 201 | E-MBF3SG10-72-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,170,101 |
| 202 | E-MBF3SG10-72-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,170,101 |
| 203 | E-MBF3SG10-76-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,257,245 |
| 204 | E-MBF3SG10-76-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,257,245 |
| 205 | E-MBF3SG10-80-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,607,279 |
| 206 | E-MBF3SG10-80-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,607,279 |
| 207 | E-MBF3SG10-84-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,946,100 |
| 208 | E-MBF3SG10-84-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 7,946,100 |
| 209 | E-MBF3SG10-88-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 8,284,921 |
| 210 | E-MBF3SG10-88-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 8,284,921 |
| 211 | E-MBF3SG10-92-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 8,630,933 |
| 212 | E-MBF3SG10-92-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 8,630,933 |
| 213 | E-MBF3SG10-96-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 8,976,944 |
| 214 | E-MBF3SG10-96-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 8,976,944 |
| 215 | E-MBF3SG10-100-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 9,315,765 |
| 216 | E-MBF3SG10-100-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 9,315,765 |
| 217 | E-MBF3SG20-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 816,416 |
| 218 | E-MBF3SG20-4-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 816,416 |
| 219 | E-MBF3SG20-6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 907,927 |
| 220 | E-MBF3SG20-6-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 907,927 |
| 221 | E-MBF3SG40-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 938,452 |
| 222 | E-MBF3SG40-4-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 938,452 |
| 223 | E-MBF3SG40-6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,152,003 |
| 224 | E-MBF3SG40-6-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,152,003 |
| 225 | E-MBF3SG20-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,243,443 |
| 226 | E-MBF3SG20-8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,243,443 |
| 227 | E-MBF3SG40-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,365,480 |
| 228 | E-MBF3SG40-8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,365,480 |
| 229 | E-MBF3SG20-10-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,396,005 |
| 230 | E-MBF3SG20-10-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,396,005 |
| 231 | E-MBF3SG10-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,396,005 |
| 232 | E-MBF3SG10-8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,396,005 |
| 233 | E-MBF3SG20-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,548,501 |
| 234 | E-MBF3SG20-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,548,501 |
| 235 | E-MBF3SG40-10-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,609,485 |
| 236 | E-MBF3SG40-10-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,609,485 |
| 237 | E-MBF3SG20-14-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,731,452 |
| 238 | E-MBF3SG20-14-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,731,452 |
| 239 | E-MBF3SG10-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,816,914 |
| 240 | E-MBF3SG10-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,816,914 |
| 241 | E-MBF3SG40-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,853,490 |
| 242 | E-MBF3SG40-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,853,490 |
| 243 | E-MBF3SG20-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,914,472 |
| 244 | E-MBF3SG20-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 1,914,472 |
| 245 | E-MBF3SG40-14-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,158,478 |
| 246 | E-MBF3SG40-14-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,158,478 |
| 247 | E-MBF3SG10-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,189,007 |
| 248 | E-MBF3SG10-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,189,007 |
| 249 | E-MBF3SG40-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,402,485 |
| 250 | E-MBF3SG40-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,402,485 |
| 251 | E-MBF3SG20-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,463,469 |
| 252 | E-MBF3SG20-18-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,463,469 |
| 253 | E-MBF3SG10-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,524,452 |
| 254 | E-MBF3SG10-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,524,452 |
| 255 | E-MBF3SG20-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,585,505 |
| 256 | E-MBF3SG20-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,585,505 |
| 257 | E-MBF3SG40-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,646,489 |
| 258 | E-MBF3SG40-18-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,646,489 |
| 259 | E-MBF3SG20-22-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,798,985 |
| 260 | E-MBF3SG20-22-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,798,985 |
| 261 | E-MBF3SG40-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,890,494 |
| 262 | E-MBF3SG40-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,890,494 |
| 263 | E-MBF3SG10-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,890,494 |
| 264 | E-MBF3SG10-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 2,890,494 |
| 265 | E-MBF3SG20-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,012,532 |
| 266 | E-MBF3SG20-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,012,532 |
| 267 | E-MBF3SG40-22-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,134,500 |
| 268 | E-MBF3SG40-22-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,134,500 |
| 269 | E-MBF3SG10-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,256,538 |
| 270 | E-MBF3SG10-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,256,538 |
| 271 | E-MBF3SG40-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,378,576 |
| 272 | E-MBF3SG40-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,378,576 |
| 273 | E-MBF3SG10-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,378,576 |
| 274 | E-MBF3SG10-32-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,378,576 |
| 275 | E-MBF3SG20-26-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,439,558 |
| 276 | E-MBF3SG20-26-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,439,558 |
| 277 | E-MBF3SG40-26-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,622,510 |
| 278 | E-MBF3SG40-26-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,622,510 |
| 279 | E-MBF3SG20-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,622,510 |
| 280 | E-MBF3SG20-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,622,510 |
| 281 | E-MBF3SG10-36-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,683,494 |
| 282 | E-MBF3SG10-36-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,683,494 |
| 283 | E-MBF3SG40-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,866,516 |
| 284 | E-MBF3SG40-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,866,516 |
| 285 | E-MBF3SG20-30-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,866,516 |
| 286 | E-MBF3SG20-30-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 3,866,516 |
| 287 | E-MBF3SG10-40-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,049,536 |
| 288 | E-MBF3SG10-40-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,049,536 |
| 289 | E-MBF3SG40-30-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,110,521 |
| 290 | E-MBF3SG40-30-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,110,521 |
| 291 | E-MBF3SG20-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,110,521 |
| 292 | E-MBF3SG20-32-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,110,521 |
| 293 | E-MBF3SG20-34-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,293,541 |
| 294 | E-MBF3SG20-34-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,293,541 |
| 295 | E-MBF3SG40-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,354,523 |
| 296 | E-MBF3SG40-32-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,354,523 |
| 297 | E-MBF3SG10-44-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,415,580 |
| 298 | E-MBF3SG10-44-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,415,580 |
| 299 | E-MBF3SG20-36-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,537,547 |
| 300 | E-MBF3SG20-36-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,537,547 |
| 301 | E-MBF3SG40-34-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,598,600 |
| 302 | E-MBF3SG40-34-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,598,600 |
| 303 | E-MBF3SG20-38-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,720,567 |
| 304 | E-MBF3SG20-38-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,720,567 |
| 305 | E-MBF3SG10-48-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,720,567 |
| 306 | E-MBF3SG10-48-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,720,567 |
| 307 | E-MBF3SG40-36-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,842,605 |
| 308 | E-MBF3SG40-36-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,842,605 |
| 309 | E-MBF3SG20-40-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,903,520 |
| 310 | E-MBF3SG20-40-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 4,903,520 |
| 311 | E-MBF3SG40-38-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,086,540 |
| 312 | E-MBF3SG40-38-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,086,540 |
| 313 | E-MBF3SG20-42-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,147,525 |
| 314 | E-MBF3SG20-42-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,147,525 |
| 315 | E-MBF3SG40-40-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,330,545 |
| 316 | E-MBF3SG40-40-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,330,545 |
| 317 | E-MBF3SG20-44-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,330,545 |
| 318 | E-MBF3SG20-44-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,330,545 |
| 319 | E-MBF3SG20-46-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,513,567 |
| 320 | E-MBF3SG20-46-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,513,567 |
| 321 | E-MBF3SG40-42-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,574,550 |
| 322 | E-MBF3SG40-42-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,574,550 |
| 323 | E-MBF3SG20-48-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,696,589 |
| 324 | E-MBF3SG20-48-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,696,589 |
| 325 | E-MBF3SG40-44-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,818,627 |
| 326 | E-MBF3SG40-44-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,818,627 |
| 327 | E-MBF3SG20-50-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,879,609 |
| 328 | E-MBF3SG20-50-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 5,879,609 |
| 329 | E-MBF3SG40-46-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,062,630 |
| 330 | E-MBF3SG40-46-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,062,630 |
| 331 | E-MBF3SG40-48-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,306,567 |
| 332 | E-MBF3SG40-48-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,306,567 |
| 333 | E-MBF3SG40-50-N | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,550,570 |
| 334 | E-MBF3SG40-50-P | Cảm Biến Vùng, Loại Tiêu Chuẩn | 6,550,570 |
| 335 | E-MSMC31M | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Có Ren | 100,691 |
| 336 | E-MSMT11R | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Có Ren | 118,648 |
| 337 | E-MSMC31N | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Có Ren | 192,327 |
| 338 | E-MSMT11N | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Có Ren | 222,760 |
| 339 | E-MSMD15XR | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 415,689 |
| 340 | E-MSM41TZ | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 415,690 |
| 341 | E-MSMD15YR | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 415,690 |
| 342 | E-MSMT15YR | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 429,079 |
| 343 | E-MSMD15ZR | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 429,081 |
| 344 | E-MSMT15XR | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 429,081 |
| 345 | E-MSMT15ZR | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Mỏng | 489,306 |
| 346 | E-MSME11 | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Vùng | 629,923 |
| 347 | E-MSMA30 | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Vùng | 839,832 |
| 348 | E-MSMA50 | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Vùng | 839,833 |
| 349 | E-MSME40 | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Vùng | 1,107,612 |
| 350 | E-MSMA100 | Đầu Cảm Biến Sợi Quang, Loại Vùng | 1,208,084 |
| 351 | E-MSMX401N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Phẳng | 185,594 |
| 352 | E-MSMY402N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Phẳng | 185,606 |
| 353 | E-MSM14AN-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Nhỏ Gọn | 323,143 |
| 354 | E-MSM14AP-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Nhỏ Gọn | 323,143 |
| 355 | E-MSM13AN-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Nhỏ Gọn | 395,572 |
| 356 | E-MSM13AP-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Nhỏ Gọn | 395,572 |
| 357 | E-MSM17N-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Nhỏ Gọn | 395,572 |
| 358 | E-MSM17P-2M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Nhỏ Gọn | 395,572 |
| 359 | E-MSM2311P-1.5M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Không Cần Điều Chỉnh Khoảng Cách | 289,712 |
| 360 | E-MSM2311N-1.5M | Cảm Biến Quang Điện, Loại Không Cần Điều Chỉnh Khoảng Cách | 289,717 |
| 361 | E-MSSGL20-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,062,745 |
| 362 | E-MSSGL40-4-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,139,231 |
| 363 | E-MSSGL20-6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,217,343 |
| 364 | E-MSSGL40-6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,413,622 |
| 365 | E-MSSGL20-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,467,429 |
| 366 | E-MSSGL10-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,611,532 |
| 367 | E-MSSGL40-8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,651,344 |
| 368 | E-MSSGL20-10-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,671,926 |
| 369 | E-MSSGL40-10-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,922,576 |
| 370 | E-MSSGL40-10-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,922,576 |
| 371 | E-MSSGL20-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 1,937,909 |
| 372 | E-MSSGL10-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,087,054 |
| 373 | E-MSSGL20-14-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,138,383 |
| 374 | E-MSSGL40-12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,193,736 |
| 375 | E-MSSGL40-12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,193,736 |
| 376 | E-MSSGL20-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,306,068 |
| 377 | E-MSSGL10-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,456,053 |
| 378 | E-MSSGL40-14-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,539,744 |
| 379 | E-MSSGL40-14-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,539,744 |
| 380 | E-MSSGL20-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,637,487 |
| 381 | E-MSSGL40-16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,807,685 |
| 382 | E-MSSGL40-16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,807,685 |
| 383 | E-MSSGL20-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,837,961 |
| 384 | E-MSSGL10-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 2,850,566 |
| 385 | E-MSSGL20-22-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,071,154 |
| 386 | E-MSSGL40-18-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,078,112 |
| 387 | E-MSSGL40-18-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,078,112 |
| 388 | E-MSSGL10-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,213,093 |
| 389 | E-MSSGL20-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,238,838 |
| 390 | E-MSSGL40-20-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,347,663 |
| 391 | E-MSSGL40-20-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,347,663 |
| 392 | E-MSSGL10-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,577,373 |
| 393 | E-MSSGL40-22-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,617,286 |
| 394 | E-MSSGL40-22-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,617,286 |
| 395 | E-MSSGL20-26-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,668,555 |
| 396 | E-MSSGL40-24-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,887,641 |
| 397 | E-MSSGL40-24-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,887,641 |
| 398 | E-MSSGL20-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,934,465 |
| 399 | E-MSSGL10-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 3,938,449 |
| 400 | E-MSSGL20-30-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,017,227 |
| 401 | E-MSSGL40-26-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,157,192 |
| 402 | E-MSSGL40-26-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,157,192 |
| 403 | E-MSSGL20-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,222,591 |
| 404 | E-MSSGL10-36-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,305,961 |
| 405 | E-MSSGL20-34-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,420,765 |
| 406 | E-MSSGL40-28-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,426,743 |
| 407 | E-MSSGL40-28-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,426,743 |
| 408 | E-MSSGL40-34-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,517,338 |
| 409 | E-MSSGL40-34-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,517,338 |
| 410 | E-MSSGL20-36-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,626,129 |
| 411 | E-MSSGL10-40-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,669,450 |
| 412 | E-MSSGL40-30-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,697,098 |
| 413 | E-MSSGL40-30-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,697,098 |
| 414 | E-MSSGL20-38-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,824,303 |
| 415 | E-MSSGL40-32-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,966,721 |
| 416 | E-MSSGL40-32-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 4,966,721 |
| 417 | E-MSSGL20-40-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,029,667 |
| 418 | E-MSSGL10-44-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,032,940 |
| 419 | E-MSSGL20-42-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,239,054 |
| 420 | E-MSSGL10-48-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,400,452 |
| 421 | E-MSSGL20-44-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,437,228 |
| 422 | E-MSSGL40-36-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,506,914 |
| 423 | E-MSSGL40-36-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,506,914 |
| 424 | E-MSSGL20-46-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,642,592 |
| 425 | E-MSSGL10-52-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,767,964 |
| 426 | E-MSSGL40-38-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,776,609 |
| 427 | E-MSSGL40-38-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,776,609 |
| 428 | E-MSSGL20-48-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 5,847,956 |
| 429 | E-MSSGL20-50-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 6,046,130 |
| 430 | E-MSSGL40-40-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 6,047,913 |
| 431 | E-MSSGL40-40-P | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 6,047,913 |
| 432 | E-MSSGL10-56-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 6,135,476 |
| 433 | E-MSSGL10-60-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 6,502,988 |
| 434 | E-MSSGL10-64-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 6,870,500 |
| 435 | E-MSSGL10-68-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 7,238,012 |
| 436 | E-MSSGL10-72-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 7,605,524 |
| 437 | E-MSSGL10-76-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 7,973,036 |
| 438 | E-MSSGL10-80-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 8,340,548 |
| 439 | E-MSSGL10-84-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 8,704,038 |
| 440 | E-MSSGL10-88-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 9,067,527 |
| 441 | E-MSSGL10-92-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 9,435,039 |
| 442 | E-MSSGL10-96-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 9,802,551 |
| 443 | E-MSSGL10-100-N | Cảm Biến Vùng, Loại Lắp Cạnh Bên | 10,170,063 |
| 444 | E-MSMN6-N | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 730,317 |
| 445 | E-MSMN6-P | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 730,317 |
| 446 | E-MSMN8-N | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 839,832 |
| 447 | E-MSMN8-P | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 839,832 |
| 448 | E-MSMN12-N | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 1,141,133 |
| 449 | E-MSMN12-P | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 1,141,133 |
| 450 | E-MSMN16-N | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 1,326,727 |
| 451 | E-MSMN16-P | Cảm Biến Vùng, Loại Vỏ Nhựa | 1,326,727 |
| 452 | E-MSML300N | Cảm Biến Laser, Loại Tiêu Chuẩn | 415,702 |
| 453 | E-MSML300P | Cảm Biến Laser, Loại Tiêu Chuẩn | 415,702 |
| 454 | E-MSMLR61 | Cảm Biến Laser, Loại Tiêu Chuẩn | 462,527 |
| 455 | E-MSMLR81 | Cảm Biến Laser, Loại Tiêu Chuẩn | 462,527 |
| 456 | E-MSMLT61 | Cảm Biến Laser, Loại Tiêu Chuẩn | 529,475 |
| 457 | E-MSMLT81 | Cảm Biến Laser, Loại Tiêu Chuẩn | 529,475 |
| 458 | E-MSMLL81 | Cmar Biến Laser, Loại Triệt Tiêu Nền | 772,960 |
| 459 | E-MSMLL61 | Cmar Biến Laser, Loại Triệt Tiêu Nền | 772,960 |
| 460 | E-MSMLRTB3000N | Cảm Biến Laser, Loại TOF | 839,907 |
| 461 | E-MSMLRTB3000P | Cảm Biến Laser, Loại TOF | 839,907 |
| 462 | EE-1010-MSM-2M | Dây Cáp Cho Cảm Biến Quang Điện Loại Khe | 54,811 |
| 463 | EE-1010-MSM-3M | Dây Cáp Cho Cảm Biến Quang Điện Loại Khe | 65,557 |
| 464 | E-MSMFA11-2M | Bộ Khuếch Đại Sợi Quang | 473,093 |
| 465 | E-MSMFA41-2M | Bộ Khuếch Đại Sợi Quang | 473,093 |
| 466 | E-MSMFA11-2M+E-MSM41TZ | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 826,531 |
| 467 | E-MSMFA11-2M+E-MSMA100 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,628,148 |
| 468 | E-MSMFA11-2M+E-MSMA50 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,241,530 |
| 469 | E-MSMFA11-2M+E-MSMC31M | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 516,112 |
| 470 | E-MSMFA11-2M+E-MSMC31M+E-MSMF3A | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 676,786 |
| 471 | E-MSMFA11-2M+E-MSMC31M+E-MSMF3B | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 676,786 |
| 472 | E-MSMFA11-2M+E-MSMC31N | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 603,181 |
| 473 | E-MSMFA11-2M+E-MSMC31N+E-MSMF3A | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 772,986 |
| 474 | E-MSMFA11-2M+E-MSMC31N+E-MSMF3B | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 772,986 |
| 475 | E-MSMFA11-2M+E-MSMD15XR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 826,637 |
| 476 | E-MSMFA11-2M+E-MSMD15YR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 826,637 |
| 477 | E-MSMFA11-2M+E-MSMD15ZR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 840,027 |
| 478 | E-MSMFA11-2M+E-MSME11 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,040,776 |
| 479 | E-MSMFA11-2M+E-MSME40 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,527,596 |
| 480 | E-MSMFA11-2M+E-MSMT11N | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 629,960 |
| 481 | E-MSMFA11-2M+E-MSMT11R | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 529,501 |
| 482 | E-MSMFA11-2M+E-MSMT15XR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 839,907 |
| 483 | E-MSMFA11-2M+E-MSMT15YR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 840,027 |
| 484 | E-MSMFA11-2M+E-MSMT15ZR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 900,242 |
| 485 | E-MSMFA41-2M+E-MSM41TZ | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 826,518 |
| 486 | E-MSMFA41-2M+E-MSMA100 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,628,148 |
| 487 | E-MSMFA41-2M+E-MSMA30 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,241,517 |
| 488 | E-MSMFA41-2M+E-MSMA50 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,241,512 |
| 489 | E-MSMFA41-2M+E-MSMC31M | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 516,112 |
| 490 | E-MSMFA41-2M+E-MSMC31M+E-MSMF3A | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 676,786 |
| 491 | E-MSMFA41-2M+E-MSMC31M+E-MSMF3B | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 676,786 |
| 492 | E-MSMFA41-2M+E-MSMC31N | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 603,181 |
| 493 | E-MSMFA41-2M+E-MSMC31N+E-MSMF3A | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 772,986 |
| 494 | E-MSMFA41-2M+E-MSMC31N+E-MSMF3B | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 772,986 |
| 495 | E-MSMFA41-2M+E-MSMD15XR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 826,637 |
| 496 | E-MSMFA41-2M+E-MSMD15YR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 826,637 |
| 497 | E-MSMFA41-2M+E-MSMD15ZR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 840,027 |
| 498 | E-MSMFA41-2M+E-MSME11 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,040,776 |
| 499 | E-MSMFA41-2M+E-MSME40 | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 1,527,596 |
| 500 | E-MSMFA41-2M+E-MSMT11N | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 629,960 |
| 501 | E-MSMFA41-2M+E-MSMT11R | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 529,501 |
| 502 | E-MSMFA41-2M+E-MSMT15XR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 839,907 |
| 503 | E-MSMFA41-2M+E-MSMT15YR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 840,027 |
| 504 | E-MSMFA41-2M+E-MSMT15ZR | Bộ Sản Phẩm Bộ Khuyếch Đại Sợi Quang và Đầu Cảm Biến | 900,242 |
| 505 | E-MSMF3A | Thấu Kính Cho Cảm Biến Sợi Quang | 178,936 |
| 506 | E-MSMF3B | Thấu Kính Cho Cảm Biến Sợi Quang | 178,936 |
