
AC MOTOR 6IK200RGU-CF + GEAR BOX 6GU30K
.png)
Sản phẩm liên quan: Động cơ giảm tốc ZD Motor 6IK120GU-CF 6GU7.5K 220V 120W
.jpg)
How to order Guide ZD-Motor:
| No. | Parameter | Codes & Specifications (by JST's Engeering) |
| ① | Motor size | 0: 42mm | 2: 60mm | 3: 70mm | 4: 80mm | 5: 90mm | 6: 104mm |
| ② | Motor type | I: Induction motor | R: Reversible motor | T: Torque motor |
| ③ | Series | K: K series |
| ④ | Output power (W) | (Example) 200: 200W |
| ⑤ | Speed adjustable motor | R: Speed adjustable motor |
| ⑥ | Motor shaft type | GN: GN pinion shaft | GU: GU pinion shaft (Trục bánh răng xoắn) A: Round Shaft (Trục trơn tròn) | A1: Keyway |
| ⑦ | Voltage • Poles | A: 1 PH 110V 50/60Hz 4P | H: 1 PH 220/230V 60Hz 4P B: 1 PH 110V 50Hz 2P | S: 3 PH 200/220/230V 50/60Hz 4P C: 1 PH 220/230V 50Hz 4P | S3: 3 PH 380/400/415V 50/60Hz 4P D: 1 PH 220V 50Hz 2P | T: 3 PH 200/220/230V 50/60Hz 2P E: 1 PH 110V/120V 60Hz 4P | T3: 3 PH 380/400/415V 50/60Hz 2P |
| ⑧ | Terminal box type |
T : Terminal box type
|
| 6 GN 30 K RH | ||
| ① ② ③ ④ ⑤ | ||
| Code Item | Parameter / Feature | Details / Meaning |
| ① | Gearhead Frame Size | 0: 42mm | 2: 60mm | 3: 70mm | 4: 80mm | 5: 90mm | 6: 104mm |
| ② | Type Of Pinion | GN: GN Type Gear | GU: GU Type Gear |
| ③ | Gear Ratio | For ex sample 50 => Gear Ratio of 1:50 10X Denotes The Decimal Gearhead Of Ratio 1:10 (Only for GU type square case, marked as KB) |
| ④ | Bearing Type | K: Bearing (Make KB for Type GU Square Case) |
| ⑤ | Type Of Output Shaft | RH: Hollow Worm Shaft RA: Worm Output Shaft RC: Spiral Bevel Hollow Shaft RT: Spiral Bevel Output Shaft |
| Nắp hộp giảm tốc: Nếu động cơ sử dụng hộp số song song bỏ qua mục số 5. Nếu động cơ sử dụng hộp số vuông góc thì bỏ qua mục số 4. | ||
Phân biệt hộp giảm tốc 6GU30K (Trục Keyway, trục có then) và 6GU30KB (Loại trục trơn mặt vát, thường chỉ có với động cơ loại Size nhỏ 2GN)
Phân biệt hộp giảm tốc kiểu GU & GN: GU (Dùng cho các động cơ Size to 5GU 6GU) và GN (Dùng cho các động cơ size nhỏ 2GN, 3GN, 4GN)
Sản phẩm liên quan:
| No. | Description | P/N | Maker |
| 1 | ZD Motor + Gear box | Z55BLD400-24GUL-30S + 5GU50L | ZD |
| 2 | ZD Motor + Gear box | Z55BLD150-24GU-30S + 5GU-10KB | ZD |
| 3 | ZD Motor + Gear box | Z5BLD150-24GU-30S + 5GU-10KB | ZD |
| 4 | Driver | BLDC-300W | ZD |
| 5 | Driver | BLDC-300B (BLD-300B) | ZD |
| 6 | BLDC Motor 200W 24VDC 3000RPM | Z5BLD200-24GU-30S | ZD |
| 7 | Gear Box | 5GU-10BK | ZD |
| 8 | ZD Motor | 6IK180RGU-CF 180W 220VAC 1350rpm | ZD |
| 9 | ZD Motor + Gear box | 5IK90RGU-CF 5GU10RT 90W 220VAC 130vòng/phút | ZD |
| 10 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU3K 220VAC 300W | ZD |
| 11 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU5K 220VAC 300W | ZD |
| 12 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU7.5K 220VAC 300W | ZD |
| 13 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU10K | ZD |
| 14 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU12.5K | ZD |
| 15 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU15K | ZD |
| 16 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU20K | ZD |
| 17 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU25K | ZD |
| 18 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU30K | ZD |
| 19 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU36K | ZD |
| 20 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU50K | ZD |
| 21 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU75K | ZD |
| 22 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU100K | ZD |
| 23 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU120K | ZD |
| 24 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU150K | ZD |
| 25 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU180K | ZD |
| 26 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU200K | ZD |
| 27 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU250K | ZD |
| 28 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU300K | ZD |
| 29 | AC Motor + Gear box | 6IK300RGU-CF 6GU60K | ZD |
| 30 | AC Motor 3Phase 380V + Gear box | 6IK200GU-S3F 6GU15K 200W | ZD |
ZD-MOTOR 6IK200GU-SFT 6GU100RC Động cơ điện 3pha công suất 200W 1.2A + Hộp giảm tốc góc phải trục cốt âm có rãnh then. Đơn giá: 6,500,000VND/Cái, có sẵn kho JST Bắc Ninh.
.png)
.png)
